tần số kế

tần số kế

Một kỹ sư dùng tần số kế để kiểm tra mạch điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo tần số: "tần số kế" một thiết bị dùng để đo tần số của một tín hiệu dao động, thường tín hiệu điện hoặc học. Tần số được hiểu số lần dao động lặp lại trong một đơn vị thời gian (thường giây, đo bằng hertz).
    • Ứng dụng trong vật kỹ thuật: "tần số kế" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như điện tử, viễn thông, âm học, khí để kiểm tra hiệu chỉnh các thiết bị phát ra dao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỹ sư dùng tần số kế để đo tần số của dòng điện xoay chiều. (Kỹ sư sử dụng dụng cụ đo này để xác định tần số dòng điện.)
    • Tần số kế hiển thị kết quả bằng đơn vị hertz. (Thiết bị này cho ra số liệu về số lần dao động mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tần số kế điện tử": loại tần số kế hiện đại sử dụng mạch điện tử để đo tần số chính xác hơn.
    • Tần số kế điện tử độ chính xác cao hơn tần số kế khí. (Loại thiết bị này cho kết quả đo tin cậy hơn.)
  • "tần số kế âm thanh": dụng cụ đo tần số của sóng âm, dùng trong âm nhạc hoặc kiểm tra âm thanh.
    • Nhạc công dùng tần số kế âm thanh để chỉnh dây đàn. (Công cụ này giúp điều chỉnh cao độ của nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tần số (danh từ): số lần dao động trong một đơn vị thời gian.
    • Tần số của sóng radio 100 MHz. (Số lần dao động của sóng radio 100 triệu lần mỗi giây.)
  • Kế (danh từ): dụng cụ đo lường (thường dùng trong từ ghép như "nhiệt kế", "áp kế").
    • Nhiệt kế dụng cụ đo nhiệt độ. (Đây một loại kế khác dùng trong đo lường.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo tần số: cụm từ thông dụng hơn trong đời sống, chỉ cùng một loại thiết bị.
    • Máy đo tần số này rất nhạy. (Thiết bị đo tần số độ nhạy cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tần số kế".